menu_book
見出し語検索結果 "chủ nhật" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "chủ nhật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chủ nhật" (5件)
ngày kia là chủ nhật
明後日は日曜日
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Hôm nay là ngày chủ nhật
今日は日曜日です
Chúng tôi đi picnic vào chủ nhật.
日曜日にピクニックに行った。
Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.
今日は日曜日だと思った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)